使不透明

sử bất thấu minh

Hán Việt: sử bất thấu minh

Tổng quan

sự hoá mờ (thuỷ tinh) làm mờ (thuỷ tinh)

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (thấu) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hoá mờ (thuỷ tinh) làm mờ (thuỷ tinh)