使不透氣 sử bất thấu khí Hán Việt: sử bất thấu khí Tổng quan kín hơi, kín gió Cấu tạo: 使 (sử) + 不 (bất) + 透 (thấu) + 氣 (khí)Hán Việtsử bất thấu khíCấu tạo使 + 不 + 透 + 氣 · sử + bất + thấu + khí nghĩa thành phần: sử + bất + thấu + khí Nghĩa ViệtCihui kín hơi, kín gió