使世俗化

sử thế tục hóa

Hán Việt: sử thế tục hóa

Tổng quan

thế tục hoá, trần tục hoá; hoàn tục

Cấu tạo: 使 (sử) + (thế) + (tục) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế tục hoá, trần tục hoá; hoàn tục