使中國化 sử trung quốc hóa Hán Việt: sử trung quốc hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 中 (trung) + 國 (quốc) + 化 (hóa)Hán Việtsử trung quốc hóaCấu tạo使 + 中 + 國 + 化 · sử + trung + quốc + hóa nghĩa thành phần: sử + trung + quốc + hóa Nghĩa EngCihui sinicize