使臨風招展
sử lâm phong chiêu triển
Hán Việt: sử lâm phong chiêu triển
Tổng quan
mở, giương ra (ô, buồm...); phất (cờ), mở ra, giương ra
Cấu tạo: 使 (sử) + 臨 (lâm) + 風 (phong) + 招 (chiêu) + 展 (triển)
Nghĩa
Việt
- Cihui mở, giương ra (ô, buồm...); phất (cờ), mở ra, giương ra