使之變質

sử chi biến chất

Hán Việt: sử chi biến chất

Tổng quan

làm biến đổi (như thể bằng thuật giả kim), làm biến hình, làm biến chất

Cấu tạo: 使 (sử) + (chi) + (biến) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm biến đổi (như thể bằng thuật giả kim), làm biến hình, làm biến chất