使乖弄巧

shǐ guāi nòng qiǎo sử quai lộng xảo

Hán Việt: sử quai lộng xảo · Pinyin: shǐ guāi nòng qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (quai) + (lộng) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①耍手腕;耍花招。②犹言卖俏。

Eng

  • Cihui 使乖弄巧 hǐguāinòngqiǎo f.e. use strategy