使人上當 sử nhân thượng đương Hán Việt: sử nhân thượng đương Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 上 (thượng) + 當 (đương)Hán Việtsử nhân thượng đươngCấu tạo使 + 人 + 上 + 當 · sử + nhân + thượng + đương nghĩa thành phần: sử + nhân + thượng + đương Nghĩa EngCihui see sb. coming