使人傷心 sử nhân thương tâm Hán Việt: sử nhân thương tâm Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 傷 (thương) + 心 (tâm)Hán Việtsử nhân thương tâmCấu tạo使 + 人 + 傷 + 心 · sử + nhân + thương + tâm nghĩa thành phần: sử + nhân + thương + tâm Nghĩa EngCihui draw blood