使人興奮

sử nhân hưng phấn

Hán Việt: sử nhân hưng phấn

Tổng quan

đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương, ((thường) động tính từ quá khứ) làm cao quý, làm đậm, làm thắm (màu...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (hưng) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề cao, đưa lên địa vị cao, tâng bốc, tán tụng, tán dương, ((thường) động tính từ quá khứ) làm cao quý, làm đậm, làm thắm (màu...)