使人原諒

sử nhân nguyên lượng

Hán Việt: sử nhân nguyên lượng

Tổng quan

giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội (của ai...), (từ cổ,nghĩa cổ) làm yếu, làm suy nhược, (pháp lý) hoàn cảnh làm giảm nhẹ tội

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (nguyên) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội (của ai...), (từ cổ,nghĩa cổ) làm yếu, làm suy nhược, (pháp lý) hoàn cảnh làm giảm nhẹ tội