使人工化

sử nhân công hóa

Hán Việt: sử nhân công hóa

Tổng quan

làm mất tự nhiên, làm thành giả tạo

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + (công) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mất tự nhiên, làm thành giả tạo