使人恐慌 shǐ rén kǒng huāng · sử nhân khủng hoảng Hán Việt: sử nhân khủng hoảng · Pinyin: shǐ rén kǒng huāng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 恐 (khủng) + 慌 (hoảng)Pinyinshǐ rén kǒng huāngHán Việtsử nhân khủng hoảngCấu tạo使 + 人 + 恐 + 慌 · sử + nhân + khủng + hoảng nghĩa thành phần: sử + nhân + khủng + hoảng