使人噁心

Tổng quan

buồn nôn, nôn nao, cảm thấy lo ngại, cảm thấy e sợ, băn khoăn dằn vật (trong lương tâm); day dứt

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồn nôn, nôn nao, cảm thấy lo ngại, cảm thấy e sợ, băn khoăn dằn vật (trong lương tâm); day dứt