使人驚奇 shǐ rén jīng qí · sử nhân kinh kì Hán Việt: sử nhân kinh kì · Pinyin: shǐ rén jīng qí Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 驚 (kinh) + 奇 (kì)Pinyinshǐ rén jīng qíHán Việtsử nhân kinh kìCấu tạo使 + 人 + 驚 + 奇 · sử + nhân + kinh + kì nghĩa thành phần: sử + nhân + kinh + kì