使人想買 sử nhân tưởng mãi Hán Việt: sử nhân tưởng mãi Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 想 (tưởng) + 買 (mãi)Hán Việtsử nhân tưởng mãiCấu tạo使 + 人 + 想 + 買 · sử + nhân + tưởng + mãi nghĩa thành phần: sử + nhân + tưởng + mãi Nghĩa EngCihui sell on