使人感動 shǐ rén gǎn dòng · sử nhân cảm động Hán Việt: sử nhân cảm động · Pinyin: shǐ rén gǎn dòng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 感 (cảm) + 動 (động)Pinyinshǐ rén gǎn dòngHán Việtsử nhân cảm độngCấu tạo使 + 人 + 感 + 動 · sử + nhân + cảm + động nghĩa thành phần: sử + nhân + cảm + động