使人放棄 sử nhân phóng khí Hán Việt: sử nhân phóng khí Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 放 (phóng) + 棄 (khí)Hán Việtsử nhân phóng khíCấu tạo使 + 人 + 放 + 棄 · sử + nhân + phóng + khí nghĩa thành phần: sử + nhân + phóng + khí Nghĩa EngCihui choke sb. off