使人明白 sử nhân minh bạch Hán Việt: sử nhân minh bạch Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 明 (minh) + 白 (bạch)Hán Việtsử nhân minh bạchCấu tạo使 + 人 + 明 + 白 · sử + nhân + minh + bạch nghĩa thành phần: sử + nhân + minh + bạch Nghĩa EngCihui drive home