使人昏迷 shǐ rén hūn mí · sử nhân hôn mê Hán Việt: sử nhân hôn mê · Pinyin: shǐ rén hūn mí Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 昏 (hôn) + 迷 (mê)Pinyinshǐ rén hūn míHán Việtsử nhân hôn mêCấu tạo使 + 人 + 昏 + 迷 · sử + nhân + hôn + mê nghĩa thành phần: sử + nhân + hôn + mê