使人慾吐 sử nhân dục thổ Hán Việt: sử nhân dục thổ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 慾 (dục) + 吐 (thổ)Hán Việtsử nhân dục thổCấu tạo使 + 人 + 慾 + 吐 · sử + nhân + dục + thổ nghĩa thành phần: sử + nhân + dục + thổ Nghĩa EngCihui turn sb.'s stomach