使人相信 sử nhân tương tín Hán Việt: sử nhân tương tín Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 相 (tương) + 信 (tín)Hán Việtsử nhân tương tínCấu tạo使 + 人 + 相 + 信 · sử + nhân + tương + tín nghĩa thành phần: sử + nhân + tương + tín Nghĩa EngCihui lend credence to