使人窒息 shǐ rén zhì xí · sử nhân trất tức Hán Việt: sử nhân trất tức · Pinyin: shǐ rén zhì xí Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 窒 (trất) + 息 (tức)Pinyinshǐ rén zhì xíHán Việtsử nhân trất tứcCấu tạo使 + 人 + 窒 + 息 · sử + nhân + trất + tức nghĩa thành phần: sử + nhân + trất + tức