使人誤解 shǐ rén wù jiě · sử nhân ngộ giải Hán Việt: sử nhân ngộ giải · Pinyin: shǐ rén wù jiě Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 誤 (ngộ) + 解 (giải)Pinyinshǐ rén wù jiěHán Việtsử nhân ngộ giảiCấu tạo使 + 人 + 誤 + 解 · sử + nhân + ngộ + giải nghĩa thành phần: sử + nhân + ngộ + giải