使人進步 sử nhân tiến bộ Hán Việt: sử nhân tiến bộ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 進 (tiến) + 步 (bộ)Hán Việtsử nhân tiến bộCấu tạo使 + 人 + 進 + 步 · sử + nhân + tiến + bộ nghĩa thành phần: sử + nhân + tiến + bộ Nghĩa EngCihui help forward