使人驚呆 sử nhân kinh ngốc Hán Việt: sử nhân kinh ngốc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 人 (nhân) + 驚 (kinh) + 呆 (ngốc)Hán Việtsử nhân kinh ngốcCấu tạo使 + 人 + 驚 + 呆 · sử + nhân + kinh + ngốc nghĩa thành phần: sử + nhân + kinh + ngốc Nghĩa EngCihui hit like ton of bricks