使倉促行事 sử thương xúc hành sự Hán Việt: sử thương xúc hành sự Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 倉 (thương) + 促 (xúc) + 行 (hành) + 事 (sự)Hán Việtsử thương xúc hành sựCấu tạo使 + 倉 + 促 + 行 + 事 · sử + thương + xúc + hành + sự nghĩa thành phần: sử + thương + xúc + hành + sự Nghĩa EngCihui run sb off his feet