使作僞誓

sử tác ngụy thệ

Hán Việt: sử tác ngụy thệ

Tổng quan

hối lộ, mua chuộc (người làm chứng...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (tác) + (ngụy) + (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hối lộ, mua chuộc (người làm chứng...)