使作出保證
sử tác xuất bảo chứng
Hán Việt: sử tác xuất bảo chứng
Tổng quan
giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, uỷ thác, bỏ tù, giam giữ, tống giam, chuyển (một đạo luật...) cho tiểu ban xét (ở nghị viện), hứa, cam kết, làm hại đến, làm liên luỵ; dính vào, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đưa (quân) đi đánh, (xem) memory, ghi chép
Nghĩa
Việt
- Cihui giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, uỷ thác, bỏ tù, giam giữ, tống giam, chuyển (một đạo luật...) cho tiểu ban xét (ở nghị viện), hứa, cam kết, làm hại đến, làm liên luỵ; dính vào, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đưa (quân) đi đánh, (xem) memory, ghi chép