使倉促行事

sử thương xúc hành sự

Hán Việt: sử thương xúc hành sự

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (thương) + (xúc) + (hành) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui run sb off his feet