使倉促行動

sử thương xúc hành động

Hán Việt: sử thương xúc hành động

Tổng quan

bó, bọc, gói, (+ up) bó lại, (+ up) bọc lại, gói lại, (+ into) nhét vào, ấn vội, ấn bừa, (+ off, away) gửi đi vội, đưa đi vội; đuổi đi, tống cổ đi, đi vội

Cấu tạo: 使 (sử) + (thương) + (xúc) + (hành) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bó, bọc, gói, (+ up) bó lại, (+ up) bọc lại, gói lại, (+ into) nhét vào, ấn vội, ấn bừa, (+ off, away) gửi đi vội, đưa đi vội; đuổi đi, tống cổ đi, đi vội