使個人化

sử cá nhân hóa

Hán Việt: sử cá nhân hóa

Tổng quan

cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư), xác định (cái gì) thuộc về ai

Cấu tạo: 使 (sử) + (cá) + (nhân) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư), xác định (cái gì) thuộc về ai