使倍受注目 sử bội thụ chú mục Hán Việt: sử bội thụ chú mục Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 倍 (bội) + 受 (thụ) + 注 (chú) + 目 (mục)Hán Việtsử bội thụ chú mụcCấu tạo使 + 倍 + 受 + 注 + 目 · sử + bội + thụ + chú + mục nghĩa thành phần: sử + bội + thụ + chú + mục Nghĩa EngCihui make fuss of