使偏向於

sử thiên hướng vu

Hán Việt: sử thiên hướng vu

Tổng quan

đưa đến, dẫn đến, khiếm phải chịu, khiến thiên về

Cấu tạo: 使 (sử) + (thiên) + (hướng) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa đến, dẫn đến, khiếm phải chịu, khiến thiên về