使停下來 sử đình hạ lai Hán Việt: sử đình hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 停 (đình) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtsử đình hạ laiCấu tạo使 + 停 + 下 + 來 · sử + đình + hạ + lai nghĩa thành phần: sử + đình + hạ + lai Nghĩa EngCihui bring rest