使內在化

shǐ nèi zài huà sử nội tại hóa

Hán Việt: sử nội tại hóa · Pinyin: shǐ nèi zài huà

Tổng quan

tiếp thu (phong tục, văn hoá...), chủ quan hoá, làm cho có tính chất chủ quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (nội) + (tại) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp thu (phong tục, văn hoá...), chủ quan hoá, làm cho có tính chất chủ quan