使公式化 sử công thức hóa Hán Việt: sử công thức hóa Tổng quan công thức hoá Cấu tạo: 使 (sử) + 公 (công) + 式 (thức) + 化 (hóa)Hán Việtsử công thức hóaCấu tạo使 + 公 + 式 + 化 · sử + công + thức + hóa nghĩa thành phần: sử + công + thức + hóa Nghĩa ViệtCihui công thức hoá