使再從事 sử tái tòng sự Hán Việt: sử tái tòng sự Tổng quan chiếm lại Cấu tạo: 使 (sử) + 再 (tái) + 從 (tòng) + 事 (sự)Hán Việtsử tái tòng sựCấu tạo使 + 再 + 從 + 事 · sử + tái + tòng + sự nghĩa thành phần: sử + tái + tòng + sự Nghĩa ViệtCihui chiếm lại