使再分開 sử tái phân khai Hán Việt: sử tái phân khai Tổng quan lựa chọn lại, phân loại lại Cấu tạo: 使 (sử) + 再 (tái) + 分 (phân) + 開 (khai)Hán Việtsử tái phân khaiCấu tạo使 + 再 + 分 + 開 · sử + tái + phân + khai nghĩa thành phần: sử + tái + phân + khai Nghĩa ViệtCihui lựa chọn lại, phân loại lại