使再振作

sử tái chấn tác

Hán Việt: sử tái chấn tác

Tổng quan

đốt lại, thắp lại; nhen lại, nhóm lại, kích thích, làm phấn chấn, làm phấn khởi

Cấu tạo: 使 (sử) + (tái) + (chấn) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đốt lại, thắp lại; nhen lại, nhóm lại, kích thích, làm phấn chấn, làm phấn khởi