使再明亮

sử tái minh lượng

Hán Việt: sử tái minh lượng

Tổng quan

thắp (đèn) lại, làm (mắt) sáng lại, chiếu sáng lại, đốt lửa lại; chiếu sáng lại, thắp (đèn) lại, làm (mắt) sáng lại

Cấu tạo: 使 (sử) + (tái) + (minh) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thắp (đèn) lại, làm (mắt) sáng lại, chiếu sáng lại, đốt lửa lại; chiếu sáng lại, thắp (đèn) lại, làm (mắt) sáng lại