使再穿着

sử tái xuyên trứ

Hán Việt: sử tái xuyên trứ

Tổng quan

mặc quần áo lại (cho ai), sắm quần áo mới (cho ai)

Cấu tạo: 使 (sử) + (tái) + 穿 (xuyên) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặc quần áo lại (cho ai), sắm quần áo mới (cho ai)