使再結合

sử tái kết hợp

Hán Việt: sử tái kết hợp

Tổng quan

đáp lại, trả lời lại, cãi lại, (pháp lý) kháng biện, quay lại, trở lại (đội ngũ...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (tái) + (kết) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáp lại, trả lời lại, cãi lại, (pháp lý) kháng biện, quay lại, trở lại (đội ngũ...)