使農村化

sử nông thôn hóa

Hán Việt: sử nông thôn hóa

Tổng quan

nông thôn hoá

Cấu tạo: 使 (sử) + (nông) + (thôn) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nông thôn hoá