使出毛病 sử xuất mao bệnh Hán Việt: sử xuất mao bệnh Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 出 (xuất) + 毛 (mao) + 病 (bệnh)Hán Việtsử xuất mao bệnhCấu tạo使 + 出 + 毛 + 病 · sử + xuất + mao + bệnh nghĩa thành phần: sử + xuất + mao + bệnh Nghĩa EngCihui gum up