使出絕招 sử xuất tuyệt chiêu Hán Việt: sử xuất tuyệt chiêu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 出 (xuất) + 絕 (tuyệt) + 招 (chiêu)Hán Việtsử xuất tuyệt chiêuCấu tạo使 + 出 + 絕 + 招 · sử + xuất + tuyệt + chiêu nghĩa thành phần: sử + xuất + tuyệt + chiêu Nghĩa EngCihui play one's best card