使动词化 sử động từ hóa Hán Việt: sử động từ hóa Tổng quan động từ hoá; dùng làm động từ Cấu tạo: 使 (sử) + 動 (động) + 詞 (từ) + 化 (hóa)Hán Việtsử động từ hóaTừ loạiđộngCấu tạo使 + 動 + 詞 + 化 · sử + động + từ + hóa nghĩa thành phần: sử + động + từ + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hóa động từMainlandKaggle Zh-Vi verbify Từ liên quan Gần nghĩa使动物化 · 使动情 · 使动摇 · 使动听 · 使动式