使單一化

sử đan nhất hóa

Hán Việt: sử đan nhất hóa

Tổng quan

làm cho khác người, làm cho đặc biệt, làm thành kỳ dị, bỏ âm cuối (của một từ) để khỏi nhầm với số nhiều

Cấu tạo: 使 (sử) + (đan) + (nhất) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho khác người, làm cho đặc biệt, làm thành kỳ dị, bỏ âm cuối (của một từ) để khỏi nhầm với số nhiều