使印度化 sử ấn độ hóa Hán Việt: sử ấn độ hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 印 (ấn) + 度 (độ) + 化 (hóa)Hán Việtsử ấn độ hóaCấu tạo使 + 印 + 度 + 化 · sử + ấn + độ + hóa nghĩa thành phần: sử + ấn + độ + hóa Nghĩa EngCihui Indianize