使卸去裝飾

sử tá khứ trang sức

Hán Việt: sử tá khứ trang sức

Tổng quan

quần áo thường (trái với đồng phục), quần áo xuềnh xoàng, cởi quần áo, (y học) bỏ băng, tháo băng

Cấu tạo: 使 (sử) + (tá) + (khứ) + (trang) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần áo thường (trái với đồng phục), quần áo xuềnh xoàng, cởi quần áo, (y học) bỏ băng, tháo băng